So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Cúp Slovkia
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
3
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Cúp Slovkia
01
02
01
02
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
62
00
62
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
00
92
00
92
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
3/3.5
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



