Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Noah
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:7 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:3 | 16 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 9:4 | 19 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 18:10 | 24 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:6 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:4 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:6 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 4 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 7 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
22
43
22
43
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
FC Ararat Armenia

