Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
H
4
1.5/2
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển FC Noah | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ferencvarosi TC | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

