Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 53:67 | 36 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 21:24 | 21 | 8 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 32:43 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 4 | 14 | 14 | 16:28 | 26 | 10 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 6:9 | 16 | 9 |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 10:19 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
FC Maardu
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 45:55 | 43 | 6 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 22:25 | 27 | 3 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 23:30 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 16 | 6 | 22:23 | 37 | 6 | 24% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 12:12 | 21 | 6 | 27% |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 10:11 | 16 | 7 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
3.5/4
2
T
H
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5/4
2
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
4
1.5/2
H
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
18
14
18
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
7 Ngày
Hạng 2 Estonia
14 Ngày
Hạng 2 Estonia
4 Ngày
Hạng 2 Estonia
14 Ngày
FC Nomme United U21



