Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Oss
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 14:31 | 19 | 14 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:16 | 14 | 9 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 4:15 | 5 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:7 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 3:18 | 14 | 20 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 2:9 | 7 | 19 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 1:9 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 |
Jong Ajax Amsterdam
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 19:22 | 18 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:6 | 9 | 14 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:16 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 9:10 | 25 | 10 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:7 | 12 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martijn Vos |
| Điều khiển FC Oss | 2T 2H 5B |
| Điều khiển Jong Ajax Amsterdam | 3T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

