Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Oss
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 16:33 | 22 | 15 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:17 | 17 | 7 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 4:16 | 5 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 3:18 | 16 | 20 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 2:9 | 8 | 19 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:9 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 |
MVV Maastricht
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 30:32 | 23 | 13 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 19:13 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:19 | 7 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 9:13 | 21 | 16 | 20% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:6 | 11 | 12 | 20% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
41
42
41
42
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
T
H
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clay Ruperti |
| Điều khiển FC Oss | 6T 3H 8B |
| Điều khiển MVV Maastricht | 7T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.8 |

