Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Oss
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 14 | 16 | 31:61 | 38 | 16 |
| Chủ | 19 | 8 | 4 | 7 | 20:31 | 28 | 11 |
| Khách | 19 | 0 | 10 | 9 | 11:30 | 10 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 8 | 10 | 20 | 10:32 | 34 | 19 |
| Chủ | 19 | 5 | 2 | 12 | 7:18 | 17 | 20 |
| Khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 3:14 | 17 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
MVV Maastricht
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 10 | 18 | 52:59 | 40 | 15 | |
| Chủ | 19 | 9 | 4 | 6 | 38:24 | 31 | 10 | |
| Khách | 19 | 1 | 6 | 12 | 14:35 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 16 | 14 | 21:29 | 40 | 17 | 21% |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 16:11 | 27 | 11 | 32% |
| Khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 5:18 | 13 | 19 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
41
42
41
42
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
08
03
08
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

