Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Otelul Galati
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 30:17 | 30 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:8 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:9 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 16:6 | 35 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:2 | 21 | 1 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 4 | 6 | 26:19 | 34 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:8 | 17 | 7 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 14:14 | 27 | 8 | 30% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:7 | 14 | 9 | 30% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:7 | 13 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
2.5
T
VĐQG Romania
51
51
51
51
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
VĐQG Romania
02
05
02
05
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
VĐQG Romania
11
11
11
11
VĐQG Romania
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển FC Otelul Galati | 2T 2H 4B |
| Điều khiển SCM Argesul Pitesti | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
SCM Argesul Pitesti

