So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
07
017
07
017
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
17 Ngày
VĐQG Séc
3 Ngày
VĐQG Séc
10 Ngày
VĐQG Séc
17 Ngày



