Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Porto
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 49:20 | 50 | 3 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 28:5 | 30 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 21:15 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 17:9 | 38 | 4 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 8:2 | 22 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:7 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
AVS Futebol SAD
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 11 | 10 | 20:35 | 23 | 15 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 11:17 | 14 | 15 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 9:18 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 1 | 15 | 9 | 8:22 | 18 | 17 | 4% |
| Chủ | 13 | 0 | 8 | 5 | 2:11 | 8 | 17 | 0% |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 6:11 | 10 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
3/3.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
31
31
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
23
22
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabio Jose Costa Verissimo |
| Điều khiển FC Porto | 19T 2H 5B |
| Điều khiển AVS Futebol SAD | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.3 |

