Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 29:15 | 35 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:8 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:7 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 16:5 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:2 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:3 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 19:34 | 16 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 14:15 | 12 | 10 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:19 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:11 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 8 | 7 | 10:17 | 14 | 15 | 12% |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 7:9 | 10 | 11 | 10% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:8 | 4 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
21
61
21
61
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mihuleac G. |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
FC Rapid Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

