Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 24:19 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 16:8 | 17 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:11 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 11 | 3 | 13:6 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:3 | 16 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 5:3 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 |
Politehnica Iasi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 20:32 | 22 | 14 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:13 | 17 | 10 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:19 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 11:18 | 24 | 13 | 29% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:6 | 18 | 5 | 45% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:12 | 6 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
2.5
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
31
00
31
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
22
32
22
32
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
2.5
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
2.5
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Romania
41
62
41
62
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iulian Calin |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Politehnica Iasi | 0T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
FC Rapid Bucuresti

