Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 35:26 | 46 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 22:10 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:16 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 16 | 3 | 21:10 | 49 | 3 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:5 | 27 | 1 |
| Khách | 15 | 4 | 10 | 1 | 8:5 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 43:27 | 52 | 4 | |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 31:18 | 33 | 1 | |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:9 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 14:15 | 35 | 10 | 23% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:10 | 16 | 14 | 19% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:5 | 19 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
13
14
13
14
B
2.5
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
23
24
23
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Coltescu |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 5T 7H 7B |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
FC Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj

