Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Rouen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 20:8 | 27 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:4 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:4 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 11:4 | 22 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Concarneau
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:12 | 19 | 6 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 10 | 8 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:10 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 7:5 | 19 | 5 | 42% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 | 6 | 60% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
02
03
02
03
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

