Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
5 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
98 Tấn công 112
-
41 Tấn công nguy hiểm 63
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
3 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
1 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
39 Tấn công 53
-
21 Tấn công nguy hiểm 28
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Phạt góc 2
-
1 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
59 Tấn công 59
-
20 Tấn công nguy hiểm 35
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+3'
Gegetchkori L.
88'
Wellissol
Bidzinashvili I.
85'
Selimovic V.
82'
80'
Lasha Kvaratskhelia
Papava L.
55'
Carlos J.
HT2 - 0
Cafe L.
Bedoshvili V.
37'
Guram Goshteliani
36'
Selimovic V.
Goal Disallowed - Foul
23'
Guram Goshteliani
8'
6'
Pablo Ryan
Chấn thương và án treo giò
-
Rostyslav Belov40
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
16%
11%
7%
22%
18%
15%
11%
16%
11%
20%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
18%
15%
6%
18%
13%
18%
13%
6%
13%
34%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.9
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 5.4
-
3.2 Phạt góc 6.3
-
4.0 Thẻ vàng 2.0
-
8.0 Phạm lỗi 13.0
-
56.2% TL kiểm soát bóng 50.4%

