Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
5
2
H
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4.5
2
X
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

