Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Schaffhausen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 24:35 | 19 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:19 | 5 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:9 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 3 | 11 | 13:19 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:10 | 10 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 7:9 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
Etoile Carouge
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 35:30 | 34 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 19:11 | 24 | 1 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 16:19 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 18:15 | 32 | 3 | 43% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 2 | 55% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 7:10 | 11 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League 1 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
League 1 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Thụy Sỹ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
30
20
30
League 1 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Thụy Sỹ
03
03
03
03
B
2.5/3
T
League 1 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
League 1 Thụy Sỹ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Thụy Sỹ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
League 1 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
League 1 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
3
H
League 1 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Thụy Sỹ
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
League 1 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển FC Schaffhausen | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Etoile Carouge | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

