Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Schweinfurt
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 0 | 13 | 11:37 | 6 | 20 |
| Chủ | 7 | 1 | 0 | 6 | 5:16 | 3 | 20 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:21 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 7:13 | 12 | 20 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 14 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 3:9 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 25:23 | 22 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:12 | 13 | 11 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:11 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:7 | 24 | 4 | 40% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:4 | 13 | 9 | 38% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | 11 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
23
23
23
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
SV Waldhof Mannheim

