Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 5 | 4 | 59:22 | 53 | 3 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 39:13 | 32 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:9 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 11 | 3 | 24:8 | 44 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:6 | 25 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 7 | 0 | 9:2 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 6 | 0 | 53:15 | 63 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 30:9 | 36 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 23:6 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 17 | 7 | 1 | 31:6 | 58 | 1 | 68% |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 18:4 | 33 | 1 | 71% |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 13:2 | 25 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Ukraine
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Ukraine
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Siêu cúp Ukraine
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
32
10
32
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Europa League
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vitaly Romanov |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 14T 10H 3B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 15T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
FC Shakhtar Donetsk

