Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 42:15 | 36 | 3 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 30:8 | 25 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:7 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 18:6 | 31 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 14:4 | 22 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 4:2 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 5 | 1 | 28:13 | 41 | 2 | |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 22:8 | 30 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 9 | 2 | 12:7 | 30 | 4 | 39% |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:4 | 22 | 3 | 42% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
22
43
22
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
04
14
04
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mykola Balakin |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 16T 2H 3B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 8T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
FC Shakhtar Donetsk

