Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
22
43
22
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
51
00
51
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Klym Zabroda |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 1T 0H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
FC Shakhtar Donetsk

