Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 48:16 | 44 | 3 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 34:9 | 29 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:7 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 10 | 2 | 19:6 | 37 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:4 | 24 | 3 |
| Khách | 9 | 2 | 7 | 0 | 5:2 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Veres
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 27:28 | 29 | 8 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 19:16 | 17 | 7 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:12 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 13:14 | 29 | 7 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:8 | 19 | 5 | 42% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:6 | 10 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
30
10
30
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
00
03
00
03
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
5
2
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
43
21
43
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Denys Shurman |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 10T 1H 0B |
| Điều khiển Veres | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
FC Shakhtar Donetsk

