Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 10
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 11
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 7
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
4 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Phạt góc 7
-
5 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
90+3'
Murzagaliev T.
Shatskiy I.
90+2'
Ospanov R.
53'
HT1 - 0
Maksim Galkin
41'
Alexandr Migunov
Nusip A.
16'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
14%
6%
21%
15%
11%
23%
19%
20%
4%
25%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
17%
18%
15%
15%
17%
15%
3%
6%
17%
27%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.1 Ghi bàn 2.3
-
0.5 Thủng lưới 0.8
-
6.8 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
6.6 Phạt góc 6.0
-
2.0 Thẻ vàng 1.9
-
55.5% TL kiểm soát bóng 55.2%

