Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC St. Pauli II
[N-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 1 | 9 | 24:29 | 10 | 17 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:10 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 12:19 | 3 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:11 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 12:10 | 16 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
ETSV Weiche Flensburg
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 1 | 2 | 43:14 | 34 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 22:8 | 18 | 1 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:6 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:6 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 16:7 | 27 | 4 | 57% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:3 | 16 | 1 | 71% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
64
11
64
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
54
55
54
55
Giao hữu
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
01
06
01
06
Giao hữu
50
61
50
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
20 Ngày



