Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Tatran Presov
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 20:30 | 20 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:22 | 9 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:8 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 11:16 | 21 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 8:12 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:4 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
KFC Komarno
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 22:32 | 20 | 10 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:17 | 9 | 10 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:15 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 1 | 10 | 9 | 4:18 | 13 | 12 | 5% |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 1:8 | 6 | 12 | 0% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:10 | 7 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
05
07
05
07
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Petar Kralovic |
| Điều khiển FC Tatran Presov | 0T 0H 0B |
| Điều khiển KFC Komarno | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

