Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Tatran Presov
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 16:22 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:15 | 6 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:7 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:7 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 8:11 | 16 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:8 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:3 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
MFK Skalica
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 12:21 | 12 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:10 | 8 | 7 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:11 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 3:9 | 13 | 9 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:4 | 9 | 7 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
05
07
05
07
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
12
17
12
17
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
21
32
21
32
T
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
07
02
07
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Boris Marhefka |
| Điều khiển FC Tatran Presov | 0T 0H 0B |
| Điều khiển MFK Skalica | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

