Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Tatran Presov
[SVK D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 20 | 3 | 3 | 51:19 | 63 | 1 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 29:6 | 35 | 1 |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 22:13 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:6 | 15 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 21:11 | 46 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 11:1 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:10 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 48:25 | 49 | 1 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:13 | 23 | 2 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 27:12 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:7 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 12 | 5 | 15:11 | 27 | 7 | 23% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:7 | 10 | 12 | 18% |
| Khách | 11 | 3 | 8 | 0 | 7:4 | 17 | 2 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
14
01
14
B
3/3.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
117
00
117
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovan Bratislava

