Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
18 Dứt điểm 19
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
74 Tấn công 65
-
64 Tấn công nguy hiểm 55
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
7 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
8 Cản bóng 7
-
10 Đá phạt trực tiếp 7
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
417 Chuyền bóng 355
-
80% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
5 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 4
-
23 Tắc bóng 19
-
6 Cú rê bóng 8
-
28 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
23 Tắc bóng thành công 20
-
5 Cắt bóng 12
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
25 Chuyển dài 32
-
2 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 15
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
41 Tấn công 29
-
19 Tấn công nguy hiểm 31
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
3 Phạm lỗi 6
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
-
4 Cản bóng 5
-
6 Đá phạt trực tiếp 3
-
167 Chuyền bóng 241
-
71% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
3 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 0
-
9 Tắc bóng 10
-
2 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 9
-
1 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 13
-
7 Phạt góc 3
-
14 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
33 Tấn công 36
-
45 Tấn công nguy hiểm 24
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
4 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
250 Chuyền bóng 114
-
86% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
2 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 10
-
4 Cú rê bóng 6
-
13 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 6
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+5'
Bazdaric A.
Mikulaj L.
90+2'
Doesburg P.
Adedoyin K.
90+2'
Skovajsa L.
Eynel Soares
Sagna L.
Siplak M.
82'
70'
Adamkovic D.
Mathurin R.
Dominique Simon
Medvedev J.
63'
Wolsztynski L.
Roman Begala
63'
62'
Goss S.
Soucek F.
62'
55'
Eynel Soares
Bàn thắng bị từ chối
Andy Masaryk
Bondarenko T.
46'
Revenco I.
Kotula J.
46'
HT0 - 1
Soucek F.
Goal Disallowed - offside
45+1'
41'
Adedoyin K.
Eynel Soares

3-4-1-2
-
91Bajza P. -
55Bondarenko T.
17Denys Taraduda
31Menich J. -
28Kotula J.
5Roman Begala
71Medvedev J.
3Siplak M. -
7Soucek F. -
26Barbosa G.
9Regali M.
-

9Adedoyin K. -

7Eynel Soares
21Mikulaj L.
18Poom M.
11Mathurin R. -
16Goss S. -
12Brandis N.
95Pape Diouf
33Krizan R.
90Pavek H. -
30Matus Slavicek

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
22
Balodis D.
1
Knurovsky A.
97
Andy Masaryk
2
Revenco I.
80
Sagna L.
66
Kyrylo Sigeyev
29
Dominique Simon
14
Tatolna S.
10
Wolsztynski L.
Adamkovic D.
80
Bazdaric A.
6
Doesburg P.
99
Hajovsky T.
8
Holubek J.
14
Alex Hudok
74
Dylann Kam
27
Kasana F.
5
Skovajsa L.
25
Chấn thương và án treo giò
-
Molik Khan0
-
Luka Damjanovic83
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
13%
14%
6%
14%
20%
11%
11%
12%
20%
27%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
16%
6%
21%
22%
10%
12%
16%
20%
21%
16%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.3
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
4.4 Phạt góc 4.5
-
2.8 Thẻ vàng 2.0
-
10.9 Phạm lỗi 11.6
-
51.8% TL kiểm soát bóng 48.8%

