Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Tatran Presov
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 14:17 | 12 | 9 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 7:10 | 3 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:7 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:9 | 12 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Zilina
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 29:17 | 25 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:8 | 14 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:10 | 14 | ||
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 18:7 | 29 | 1 | 75% |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:3 | 18 | 1 | 100% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:3 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
05
07
05
07
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
12
17
12
17
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
10
13
10
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2
H
Cúp Slovkia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp Slovkia
01
21
01
21
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
3
T
Cúp Slovkia
02
08
02
08
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
13
17
13
17
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

