Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
12 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 9
-
115 Tấn công 72
-
98 Tấn công nguy hiểm 72
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
2 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+4'
Nikoloz Baladze
Tsulukidze L.
89'
Tsulukidze L.
Gabitashvili P.
88'
Parkinashvili E.
Arabuli B.
77'
69'
Kirkitadze T.
Khozrevanidze L.
Kutalia D.
Gabitashvili P.
68'
Kutalia D.
Chkhetiani G.
62'
61'
Mandricenco D.
Khozrevanidze L.
Levan Jordania
Basheleishvili N.
58'
Martin I.
Lado Odishvili
46'
Mchedlishvili R.
Gogotishvili D.
46'
HT0 - 1
Gogotishvili D.
39'
35'
Kalandarishvili N.
31'
Tsulukidze L.

4-3-3
-
1Tandilashvili L. -

22Gogotishvili D.
12Tsnobiladze D.
3Aleko Ananidze

5Gabitashvili P. -
39Lado Odishvili
21Basheleishvili M.
2Basheleishvili N. -
16Chkhetiani G.
32Arabuli B.
11Tato Zhividze
-

40Khozrevanidze L. -

20Tsulukidze L.
39Guram Japaridze
14Kokhreidze G. -
19Kalandarishvili N.
7Mandricenco D. -
12Lakvekheliani L.
4Luka Kapianidze
23Kobakhidze M.
35Chiteishvili R. -
30Mate Turmanidze

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Arveladze V.
23
Archil Datuashvili
4
Gigashvili Z.
20
Levan Jordania
28

Kutalia D.

19
Martin I.
40
Mchedlishvili R.
29
Parkinashvili E.
25
Shevchenko O.
Abuselidze D.
27
Nikoloz Baladze
36
Nika Dumbadze
26
Ismailov S.
31
Kirkitadze T.
22
Zoidze M.
17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
10%
2%
12%
25%
17%
14%
15%
17%
15%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
10%
15%
5%
25%
24%
18%
17%
15%
14%
16%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.2
-
1.4 Thủng lưới 2.7
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.8
-
4.7 Phạt góc 3.7
-
3.4 Thẻ vàng 2.1
-
0.0 Phạm lỗi 13.0
-
50.2% TL kiểm soát bóng 48.2%

