Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Terek Groznyi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 19:24 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:10 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:13 | 1 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 7:13 | 18 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 3:4 | 10 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:9 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
Dinamo Moscow
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 25:23 | 20 | 9 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 17:15 | 12 | 8 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:8 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:11 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 13:9 | 26 | 4 | 38% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:8 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:1 | 11 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
02
24
02
24
Cúp Nga
12
33
12
33
VĐQG Nga
11
22
11
22
VĐQG Nga
20
20
20
20
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
Cúp Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
20
22
20
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
Cúp Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
10
10
10
10
Cúp Nga
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
11
22
11
22
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
42
10
42
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
01
03
01
03
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
20
21
20
21
Cúp Nga
21
21
21
21
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
12
00
12
Cúp Nga
00
13
00
13
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
11
21
11
21
Cúp Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
11
22
11
22
VĐQG Nga
22
35
22
35
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
03
23
03
23
VĐQG Nga
00
13
00
13
Cúp Nga
03
04
03
04
VĐQG Nga
21
22
21
22
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
03
13
03
13
Cúp Nga
03
04
03
04
VĐQG Nga
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yan Bobrovskiy |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 4T 3H 0B |
| Điều khiển Dinamo Moscow | 2T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

