Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Terek Groznyi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 7 | 9 | 16:32 | 13 | 15 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 10:18 | 8 | 13 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:14 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 8:13 | 20 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:8 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Rubin Kazan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 25:26 | 26 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:15 | 11 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:11 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 11:13 | 24 | 9 | 39% |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 6:7 | 15 | 6 | 56% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:6 | 9 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
35
12
35
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
12
12
12
12
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
12
23
12
23
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nga
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nga
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nga
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Nga
20
21
20
21
T
2/2.5
T
VĐQG Nga
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
35
00
35
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Nga
21
23
21
23
VĐQG Nga
01
22
01
22
Cúp Nga
30
30
30
30
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
02
04
02
04
VĐQG Nga
10
20
10
20
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Chistyakov |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 2T 0H 4B |
| Điều khiển Rubin Kazan | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

