Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Terek Groznyi
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 18:21 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:13 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 7:12 | 17 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:9 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Spartak Moscow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 22:20 | 22 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:8 | 17 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:10 | 16 | 11 | 21% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 4 | 38% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
02
24
02
24
Cúp Nga
12
33
12
33
VĐQG Nga
11
22
11
22
VĐQG Nga
20
20
20
20
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
Cúp Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
20
22
20
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
Cúp Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
10
10
10
10
Cúp Nga
02
12
02
12
VĐQG Nga
21
21
21
21
VĐQG Nga
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
11
21
11
21
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nga
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nga
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nga
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Nga
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
10
31
10
31
VĐQG Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
11
13
11
13
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
31
32
31
32
Cúp Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
01
21
01
21
Cúp Nga
10
12
10
12
VĐQG Nga
21
22
21
22
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Nga
11
21
11
21
Cúp Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
21
22
21
22
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
11
42
11
42
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Chistyakov |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 4T 1H 4B |
| Điều khiển Spartak Moscow | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

