Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 26:14 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | 2 |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 14:7 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:3 | 18 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:7 | 23 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 |
FC Lugano
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 17:17 | 19 | 6 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 7 | 33% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
34
32
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Gianforte |
| Điều khiển FC Thun | 4T 2H 1B |
| Điều khiển FC Lugano | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

