Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Thun
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 17:27 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:11 | 1 | 12 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:16 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:12 | 9 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
FC Lugano
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 31:7 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | 1 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:3 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:3 | 20 | 2 | 60% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 1 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
34
01
34
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
50
70
50
70
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
03
06
03
06
Europa League
22
32
22
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
03
04
03
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
41
40
41
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Sĩ
05
110
05
110
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày



