Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 17 | 1 | 5 | 51:27 | 52 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:14 | 22 | 2 |
| Khách | 12 | 10 | 0 | 2 | 27:13 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:7 | 18 | |
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 22:13 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 13:6 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Lausanne Sports
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 34:32 | 29 | 7 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 22:19 | 16 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:13 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 14 | 5 | 14:11 | 26 | 10 | 17% |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 11:5 | 17 | 4 | 25% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:6 | 9 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
03
00
03
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

