Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
17 Dứt điểm 17
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
67 Tấn công 48
-
37 Tấn công nguy hiểm 22
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
17 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 12
-
4 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 17
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
353 Chuyền bóng 455
-
73% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 5
-
8 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 4
-
19 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 14
-
23 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Meichtry F.
90+3'
88'
Anthony Baron
Mazikou B.
84'
Mazikou B.
Burki M.
84'
Meichtry F.
Valmir Matoshi
81'
Dominik Franke
Heule M.
81'
76'
Morandi G.
Cognat T.
Stewart L.
Labeau B.
76'
71'
Cognat T.
64'
Mraz S.
Antunes A.
64'
Jamie Atangana
Magnin T.
Reichmuth N.
Imeri K.
60'
Rastoder E.
Christopher Ibayi
60'
HT2 - 1
Labeau B.
18'
Labeau B.
Goal Disallowed - Handball
16'
Imeri K.
Kait M.
7'
6'
Stevanovic M.
Mazikou B.

4-4-2
-
24Steffen N. -
37Lucien Dahler
19Bamert J.
23Burki M.
27Heule M. -
78Valmir Matoshi
14Kait M.
6Bertone L.

7Imeri K. -

96Labeau B.
18Christopher Ibayi
-
97Aye F. -
10Antunes A. -
14Njoh L.
11Fomba L.

8Cognat T.
9Stevanovic M. -


18Mazikou B.
19Severin Y.
4Rouiller S.
20Magnin T. -
1Mall J.

4-4-1-1
Cầu thủ thay thế
47
Fehr F.
5
Dominik Franke
77

Meichtry F.

74
Rastoder E.
70
Reichmuth N.
16
Justin Roth
20
Noah Rupp
11
Stewart L.
1
Ziswiler N.
Téo Allix
37
Jamie Atangana
45
Anthony Baron
6
Douline D.
28
Frick J.
32
Morandi G.
7
Mraz S.
90
Ondoua G.
5
Vincent A.
35
Chấn thương và án treo giò
-
Ablie Jallow30
-
Jérémy Guillemenot21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
16%
9%
6%
20%
12%
19%
20%
17%
16%
20%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
15%
17%
11%
12%
15%
9%
11%
21%
19%
24%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.8
-
1.2 Thủng lưới 1.0
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
4.2 Phạt góc 6.6
-
2.4 Thẻ vàng 2.0
-
17.9 Phạm lỗi 8.9
-
48.1% TL kiểm soát bóng 50.8%

