Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 18 | 1 | 5 | 56:28 | 55 | 1 |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 29:15 | 25 | 1 |
| Khách | 12 | 10 | 0 | 2 | 27:13 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:7 | 18 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 24:14 | 43 | 1 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:8 | 19 | 4 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 13:6 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Sion
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 36:28 | 37 | 5 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:9 | 22 | 5 | |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 19:19 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 20:16 | 33 | 6 | 33% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 12:5 | 23 | 2 | 46% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:11 | 10 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
23
22
23
T
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
72
31
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển FC Thun | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Sion | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

