Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 1 | 5 | 42:24 | 43 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:13 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 22:11 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 20:13 | 33 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:7 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:6 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 |
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 39:41 | 29 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:15 | 17 | 5 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 18:26 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:21 | 23 | 10 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:7 | 14 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:14 | 9 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
61
20
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển FC Thun | 4T 1H 2B |
| Điều khiển Young Boys | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

