Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 6
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 19
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 4
Kashtanov A.
82'
Kashtanov A.
66'
64'
Nikolaev O.
54'
Aliev S.
HT1 - 2
45+3'
Aliev S.
38'
Rodionov I.
Lomakin A.
4'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
13%
18%
15%
18%
22%
18%
11%
9%
17%
27%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
19%
7%
12%
21%
16%
26%
12%
7%
16%
28%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.0
-
7.9 Bị sút trúng mục tiêu 7.1
-
5.3 Phạt góc 4.3
-
1.4 Thẻ vàng 1.4
-
9.6 Phạm lỗi 10.0
-
52.9% TL kiểm soát bóng 51.5%

