Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
3 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 77
-
24 Tấn công nguy hiểm 33
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
6 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 6
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
4 Việt vị 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
90'
Abdullo Dzhebov
90'
Abdullo Dzhebov
Yushin A.
76'
Yushin A.
72'
Stepanov D.
63'
62'
Gulyaev E.
58'
Stanislav Biblyk
HT1 - 0
Kashtanov A.
28'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
24%
17%
13%
20%
10%
14%
17%
11%
6%
25%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
2%
10%
7%
18%
25%
15%
25%
15%
10%
18%
28%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Thủng lưới 2.1
-
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
5.0 Phạt góc 4.5
-
1.6 Thẻ vàng 2.4
-
12.6 Phạm lỗi 12.2
-
53.1% TL kiểm soát bóng 47.2%

