Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Moscow
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 6 | 11 | 19:31 | 24 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | 12 | 16 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:15 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 11 | 9 | 6:14 | 20 | 17 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:7 | 11 | 15 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 2:7 | 9 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 27:24 | 31 | 9 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:13 | 17 | 11 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 16:11 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 11:12 | 28 | 11 | 32% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:6 | 14 | 11 | 25% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:6 | 14 | 10 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Nga
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Nga
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
2
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
42
62
42
62
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Neftekhimik Nizhnekamsk

