Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Moscow
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 |
Ural S.r.
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 12 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 | 75% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
01
00
01
Cúp Nga
00
12
00
12
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
11
31
11
31
T
2
T
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Nga
00
02
00
02
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
01
21
01
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Nga
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu

