Bảng xếp hạng
FC Torrevieja
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:13 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:9 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:3 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Ontinyent CF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | 12 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 14 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 8 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
12
14
12
14
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
07
01
07
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
1
H
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
1.5/2
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



