Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Tulsa
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 17 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 23 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 6 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 1 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Orange County Blues FC

