Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 49:31 | 43 | 5 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 27:8 | 27 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:23 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 21:18 | 36 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:13 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Almere City FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 5 | 16 | 15:48 | 14 | 18 | |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 9:29 | 7 | 18 | |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 6:19 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 8 | 12 | 8:20 | 20 | 17 | 17% |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:11 | 9 | 18 | 17% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:9 | 11 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Almere City FC | 5T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
FC Twente Enschede

