Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 50:31 | 46 | 4 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 28:8 | 30 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:23 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 22:18 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 12:5 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:13 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 48:27 | 44 | 5 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 23:12 | 24 | 5 | |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 25:15 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 5 | 7 | 21:13 | 41 | 3 | 50% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 11:6 | 21 | 6 | 50% |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 10:7 | 20 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 17T 8H 11B |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 28T 12H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
FC Twente Enschede
Feyenoord Rotterdam

