Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 53:39 | 46 | 6 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 30:14 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 23:25 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 23:22 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:8 | 24 | 5 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 10:14 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Fortuna Sittard
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 5 | 13 | 32:46 | 32 | 10 | |
| Chủ | 13 | 6 | 0 | 7 | 15:22 | 18 | 13 | |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:24 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 14:17 | 34 | 10 | 26% |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:10 | 14 | 16 | 23% |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:7 | 20 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jannick van der Laan |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
FC Twente Enschede

