Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 9 | 10 | 62:49 | 54 | 6 |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 36:21 | 34 | 5 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 26:28 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 12 | 9 | 30:26 | 51 | 5 |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 18:11 | 32 | 4 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 12:15 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
N.E.C. Nijmegen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 51:46 | 43 | 8 | |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 36:24 | 24 | 13 | |
| Khách | 17 | 6 | 1 | 10 | 15:22 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 6 | 16 | 12 | 16:24 | 34 | 16 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 12:11 | 20 | 13 | 24% |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 4:13 | 14 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
52
20
52
T
3
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 3T 0H 0B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
FC Twente Enschede

