Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 44:30 | 36 | 6 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 23:8 | 21 | 4 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 21:22 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:10 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 18:17 | 29 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 9 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:12 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
RKC Waalwijk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 31:45 | 17 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | 11 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 15:27 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:5 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 12:25 | 16 | 18 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:7 | 14 | 11 | 27% |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4:18 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pol van Boekel |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 10T 13H 9B |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 0T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
FC Twente Enschede

